Studio GuideWorkflow

Hướng dẫn tính năng

HOT

Workflow

Ghép các bước thành pipeline tái sử dụng: upload, prompt, generate, edit — chạy theo node thay vì lặp tay.

Video hướng dẫn

Các bước nhanh

  1. 1Tạo hoặc mở một workflow canvas.
  2. 2Thêm node từ palette (upload, prompt, generate…).
  3. 3Nối output của node này vào input của node kia.
  4. 4Chạy từng bước hoặc lưu flow để dùng lại.

Workflow Nodes

Giải thích từng node

Tham chiếu nhanh khi dựng flow — mỗi node có một vai trò riêng trong pipeline.

Upload Image

Mục đích: Thêm một ảnh tham chiếu vào workflow.

Khi nào dùng: Khi bước generate hoặc edit cần một ảnh đầu vào.

Upload Video

Mục đích: Thêm một file video tham chiếu.

Khi nào dùng: Khi các node sau cần footage hoặc motion reference.

Upload Audio

Mục đích: Thêm một file audio tham chiếu.

Khi nào dùng: Cho luồng giọng nói, nhạc hoặc sound-driven.

Upload multiple Images

Mục đích: Gom nhiều ảnh tham chiếu trong một node.

Khi nào dùng: Khi style, bố cục hoặc chi tiết sản phẩm lấy từ nhiều ảnh.

Brand Style

Mục đích: Trích xuất hồ sơ brand style từ ảnh tham chiếu.

Khi nào dùng: Khi cần giữ ngôn ngữ hình ảnh nhất quán qua nhiều output.

Prompt

Mục đích: Lưu instruction text chính cho image / video / audio.

Khi nào dùng: Mỗi khi workflow cần prompt text trực tiếp.

Info

Mục đích: Lưu text phụ: USP, ghi chú sản phẩm, context…

Khi nào dùng: Khi cần mang context qua pipeline mà không phải prompt chính.

Prompt Normalizer

Mục đích: Chuẩn hóa / tái cấu trúc prompt trước khi generate.

Khi nào dùng: Khi prompt thô rối, không đồng nhất, hoặc cần merge brand style.

Generate Prompt

Mục đích: Reverse-engineer prompt JSON từ ảnh tham chiếu.

Khi nào dùng: Khi có ảnh nguồn và cần prompt trung thành mà không viết brief.

Generate Image

Mục đích: Tạo ảnh từ prompt và tham chiếu tùy chọn.

Khi nào dùng: Bước generate ảnh chính trong pipeline.

Generate Video

Mục đích: Tạo video từ prompt và/hoặc ảnh / frame.

Khi nào dùng: Khi workflow cần output chuyển động.

Generate Audio

Mục đích: Tạo speech, nhạc hoặc audio từ prompt / voice.

Khi nào dùng: TTS, voice workflow hoặc audio từ prompt.

Upscale

Mục đích: Tăng độ phân giải ảnh để xuất lớn hơn.

Khi nào dùng: Sau generate khi cần bản xuất sắc nét hơn.

Crop

Mục đích: Crop / resize ảnh theo khung đích.

Khi nào dùng: Khi output phải đúng tỷ lệ hoặc size đặt chỗ.

Remove Background

Mục đích: Tách nền khỏi sản phẩm / subject.

Khi nào dùng: Asset TMĐT, cutout sạch, compositing.

Edit Region

Mục đích: Sửa một vùng ảnh bằng inpainting.

Khi nào dùng: Khi chỉ cần đổi một phần, không regenerate cả khung.

Lookbook Storyboard

Mục đích: Gom nhiều look / ảnh thành preview bộ sưu tập.

Khi nào dùng: Review series, campaign set hoặc storyboard.

Hướng dẫn khác

Xem đầy đủ mục lục →